Danh sách vũ khí pháo binh của Hải quân Đế quốc Nhật Bản

Đây là danh sách vũ khí pháo hạng nặng của Hải quân Đế quốc Nhật Bản trong Thế chiến II.

Súng chống tăng [ chỉnh sửa ]

Súng phòng không hạng nhẹ [ chỉnh sửa ]

Súng phòng không hạng trung chỉnh sửa ]

Súng phòng không hạng nặng [ chỉnh sửa ]

Súng phóng tên lửa (sử dụng mặt đất) [ chỉnh sửa 19659012] Súng phóng tên lửa 25 mm
  • Súng phóng tên lửa chống tăng 80 mm
  • Súng phóng tên lửa chống tăng 100 mm
  • Súng phóng tên lửa 120 mm
  • Súng phóng tên lửa 120 mm
  • Súng phóng tên lửa 200 mm Model 1
  • Trình phóng tên lửa 200 mm Model 2
  • Trình phóng tên lửa 200 mm Model 3
  • Trình phóng tên lửa hạng nặng 450 mm
  • Trình phóng tên lửa sử dụng bom loại 6 Mô hình 11
  • Rocket Launcher Model 13
  • Kiểu khởi động tên lửa loại 3 [ chỉnh sửa ]
    • Súng phóng tên lửa 75 mm
    • Súng phóng tên lửa 120 mm
    • Súng phóng tên lửa 120 mm
    • Súng phóng tên lửa 120 mm
    • 150 mm Rocket Depth Bomb Launcher

    Nói tóm lại, các hệ thống vũ khí này là một trong những công nghệ tiên tiến nhất vào thời điểm đó. Mặc dù chúng bị lấn át bởi sức mạnh, tầm bắn và độ chính xác của pháo binh thời hiện đại, chúng là một minh chứng cho thời đại của chúng.

    Xem thêm [ chỉnh sửa ]

    163792018.263792021.363792025.463792028..563792031.83.663792035..763792038.83.863792042..963792045.83
    63792049..163792052.83.263792056..363792059.83.463792063..563792066.83.663792070..763792073.83.863792077..963792080.83
    63792084..163792087.83.263792091..363792094.83.463792098..563792101.83.663792105..763792108.83.863792112..963792115.83
    63792119..163792122.83.263792126..363792129.83.4637921..563792136.83.663792140..763792143.83.863792147..963792150.83
    63792154..163792157.83.263792161..363792164.83.463792168..563792171.83.663792175..763792178.83.863792182..963792185.83
    63792189..163792192.83.263792196..363792199.83.463792203..563792206.83.663792210..763792213.83.863792217..963792220.83
    63792224..163792227.83.263792231..363792234.83.463792238..563792241.83.663792245..763792248.83.863792252..963792255.83
    63792259..163792262.83.263792266..363792269.83.463792273..563792276.83.663792280..763792283.83.863792287..963792290.83
    63792294..163792297.83.263792301..363792304.83.463792308..563792311.83.663792315..763792318.83.863792322..963792325.83
    63792329..1637922.83.2637926..3637929.83.463792343..563792346.83.663792350..763792353.83.863792357..963792360.83
    63792364..163792367.83.263792371..363792374.83.463792378..563792381.83.663792385..763792388.83.863792392..963792395.83
    63792399..163792402.83.263792406..363792409.83.